150 THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG
Nội dung bài viết
150 THUẬT NGỮ TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG
Tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không là một phần quan trọng mà các bạn mới vào nghề cần hiểu rõ.
Các thuật ngữ này có thể xuất hiện hàng ngày, mọi lúc mọi nơi khi các bạn tiếp xúc với công việc.
Hôm nay Goldtrans Logistics sẽ mang tới tổng hợp 150 thuật ngữ hàng air mà bạn chắc chắn sẽ sử dụng thường xuyên.

Mr Hà Lê – Goldtrans Logistics tách 150 thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không thành 5 phần:
- Tiếng Anh xuất nhâp khẩu hàng không cơ bản
- Tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không về phương tiện vận tải
- Tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không về loại hàng
- Tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không về chứng từ
- Tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không về chi phí/cước
1. TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG CƠ BẢN
- Air traffic control authority: nhà quản lý giao thông hàng không
- GSSA General Sales and Services Agent: Tổng đại lý khai thác hàng hóa và dịch vụ
- CSA = Cargo Sales Agent: Đại lý bán cước vận chuyển
- Airlines: hãng bay
- Consolidator: bên gom hàng (trái ngược với De-consolidator)
- IATA = International Air Transport Association: Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế
- ICAO = International Civil Aviation Organization: Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế
- Short haul = short-distance: tuyến ngắn
- Medium haul: tuyến trung bình
- Long-haul = long-distance: tuyến dài
- LT = Local time: Giờ địa phương
- Fre = Frequency: Tần suất
- T/T = Transit time: thời gian bay
- Airport of Loading (AOL) = Airport of Origin = Airport of Departure: Sân bay xếp hàng/sân bay cất cánh
- Airport of Discharge (AOD) = Airport of Destination: Sân bay dỡ hàng
- Daily: hàng ngày (tần suất bay hàng ngày)
- D1 = Day 1 = Monday: thứ Hai
- D2/3/4/5/6/7 = Day 2/3/4/5/6/7: Tuesday/Wednesday/Thursday/Friday/Saturday/Sunday
- ETD = Estimated time of Departure: thời gian dự kiến khởi hành
- ETA = Estimated time of Arrival: thời gian dự kiến đến
- ATD = Actual Time of Departure: Thời gian khởi hành thực tế
- ATA = Actual Time of Arrival: Thời gian đến thực tế
- RCS = Shipment accepted: Hàng hóa và chứng từ đã được chấp nhận
- DEP = Departed: Lô hàng đã khởi hành
- MAN = Manifested: đã file khai manifest
- ARR = Arrived: Lô hàng đã đến sân bay đến
- RCF = Received from flight: đã nhận từ chuyến bay
- NFD = Notified: đã thông báo
- DLV = Delivered: đã tới/đã giao
- Delay: chậm so với lịch bay
- Embargo = Banned: Cấm
- K = Kg: kilogram
- Lb = pound: 0.4535 kg
2. THUẬT NGỮ CHUYÊN NGÀNH HÀNG KHÔNG VỀ PHƯƠNG TIỆN
- Aircraft type: Loại máy bay
- Loadability: khả năng (đóng hàng) tối đa
- Pax Passenger Aircraft/Passenger Flight: Máy bay chở khách
- FRT/CAO = Freighter/ Cargo Aircraft Only: Máy bay chỉ chuyên chở hàng hóa
- Belly Lower-deck cargo hold of an aircraft: Bụng máy bay/Boong dưới
- ULD = Unit Load Device: Thiết bị chất xếp tàu bay (container hàng không)
- Air Cargo Charter: hàng thuê đặc quyền (thuê cả chuyến bay)
- Conventional or narrow-body aircraft: Tàu bay thân hẹp
- Wide-body aircraft: Tàu bay thân rộng
- Main-deck: khoang hành khách máy bay
- Lower-deck: khoang chứa hàng của máy bay
- Airport services team: đội dịch vụ sân bay
- Airport control system: hệ thống kiểm soát sân bay
- Set-up and operations team: đội cài đặt và triển khai
- Ground operations team: đội mặt đất
- Receipt of landside and load onto airplane: nhận hàng từ ngoài và đóng vào máy bay
- Airside receipt from airplane and load onto truck: dỡ hàng khỏi máy bay và đóng vào xe tải
- D.L [Main Deck Loader]: thang vận chuyển lên khoang hành khách
- Cargo Conveyor: băng chuyền (tải) hàng
- Electric pallet ground conveyor: băng chuyền pallet điện tử
- Lavatory Truck: xe tải chở phế thải
- De-icing Truck: xe tải chuyên phá băng
- Large-sized crane: cần cẩu hàng nặng
3. TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG VỀ LOẠI HÀNG
- GEN/GCR = General Cargo: Hàng thường
- DIP = Diplomatic Goods: Hàng ngoại giao
- Express cargo: hàng chuyển phát nhanh
- Carton: carton (hàng đóng gói bằng carton)
- Pallet: pallet (hàng đóng theo pallet)
- Human remains (HUM): hài cốt
- AVI = Live animals: động vật sống
- PER = Perishable Cargo: Hàng dễ hỏng/hàng mau hỏng
- COL = Cool goods: hàng giữ lạnh
- DG = Dangerous Goods Hàng nguy hiểm
- WET = Wet Cargo: Hàng hóa ướt
- SMELL = Smell Cargo: Hàng có mùi
- BIG, HEA Oversize Cargo/Heavy Cargo: Hàng hóa khổ lớn/Hàng nặng
- VAL = Valuable Cargo: Hàng giá trị cao
- GOG = hanging garments: hàng quần áo treo
- FRO = Frozen goods: hàng đông lạnh
- PES = Fish/Seafoods: cá/hải sản
- PEP = Fruits And Vegetables: hoa quả, rau củ
- PIL = Pharmaceuticals: thuốc
- Backlog: Ùn ứ hàng
- Off-loaded (cargo): Hàng bị rớt chuyến
- Re-book: bị xếp chỗ trên chuyến bay khác
- Partial (cargo): Hàng bị xếp từng phần trên nhiều chuyến bay
- Lost: Hàng bị mất/thất lạc
- Damage: Hàng bị tổn thất, hư hỏng, thiệt hại
- Torn: Hàng bị rách
- Dented: Hàng bị bóp méo
- Crushed: Hàng bị đè bẹp/nhàu nát
- Wet/damp: Hàng bị ướt/ẩm
- Leakage: Hàng bị rò rỉ ra ngoài
- Forkmark: Hàng bị máy nâng hàng móc vào
4. TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG VỀ CHỨNG TỪ
- Air waybill: Vận đơn hàng không
- Master Air waybill (MAWB): vận đơn (chủ) hàng không
- House Air waybill (HAWB): vận đơn (nhà) hàng không
- Booking (Booking Confirmation): Xác nhận đặt chỗ
- Submit: nộp/đệ trình
- E-air waybill: vận đơn hàng không điện tử
- Cargo Manifest: Bảng kê hàng hóa
- AWB-Prefix = Air waybill Prefix: Đầu số của các hãng hàng không
- Not negotiable = non negotiable: Không chuyển nhượng hoặc không có chức năng chuyển nhượng
- NVD = No Value Declared: Không có giá trị khai báo
- NCV No Value Commercial/No Customs Value: Không có giá trị thương mại
- SLI = Shipper’s Letter of Instruction = Shipping Instruction: Tờ cân/Phiếu cân = Hướng dẫn gửi hàng
- Handling instruction: ghi chú hướng dẫn xử lý hàng
- Place & date of issuance: ngày và nơi cấp (phát hành) AWB
- Tracking & tracing: theo dõi lô hàng
- Arrival notice: thông báo hàng đến
- Prior notice: thông báo trước
- P/A = Pre-alert: thông báo giao hàng
- Shipping advice (SA): thông báo giao hàng
- Revise = amend: sửa Bill
5. TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG KHÔNG VỀ CHI PHÍ
- Air freight: cước hàng không
- Air Freight All-in: Cước vận tải hàng không đã bao gồm phụ phí
- Charge weight: trọng lượng tính cước
- Volume weight: trọng lượng thể tích
- Gross weight: trọng lượng tổng
- Dimension = DIM: kích thước hàng (DxRxC)
- TACT = The Air Cargo Tariff: Biểu cước hàng không
- Storage charge = terminal charge: Phí lưu kho
- Labour fee: phí nhân công
- Facility fee: phí thiết bị/bốc xếp (trong terminal)
- Terminal handling fee: phí làm hàng tại các terminal
- Handling charge (HDL): phí xử lý hàng
- Customs clearance fee: phí thông quan hải quan
- Customs inspection fee: phí kiểm hóa hải quan
- D/O fee = Delivery order fee: phí lệnh giao hàng
- FSC/MYC = Fuel Surcharge: Phụ phí xăng dầu
- SSC/SCC/XDC/WRC = Security Surcharge/War Risk Surcharge: Phụ phí an ninh/Phụ phí chiến tranh
- AWB fee = Air Waybill Fee: Phí phát hành vận đơn hàng không
- AMS fee = Advance Manifest Submission/Automated Manifest System: Phí truyền dữ liệu tự động (phí file manifest)
- X-ray fee = Screening Fee: Phí soi chiếu hàng hóa
- CCA fee = Amendment fee = Cargo Correction Advice: Phí chỉnh sửa chứng từ
- Min: mức cước Min tối thiểu cho 1 lô hàng
- N – normal: mức cước thường (- 45kg)
- Q: mức cước trên 45kgs
- Prepaid: trả trước
- Collect: trả sau
- Payable at: được trả tại
- As agreed = as arranged: theo thỏa thuận
- Rate: mức cước
- Deadfreight: cước chết (bị phạt nếu book không đi)
- Shortfall: hàng book không đi đủ
- Cancel: hủy booking
- Dangerous Goods Handling Fee: Phí xử lý hàng nguy hiểm
- Dangerous Goods Documentation Fee: Phí chứng từ hàng nguy hiểm
- Enhanced Security Screening Fee: Phí kiểm tra an ninh tăng cường
- Special Packaging Fee: Phí đóng gói đặc biệt
- FWB fee (Forward Bill): phí truyền dữ liệu điện tử Master AWB
- FHL fee (Forwarder House House Bill): phí truyền dữ liệu điện tử HAWB
- Debit note: phiếu ghi nợ
- Credit note: phiếu báo có
- Profit share: lợi nhuận chia sẻ
- PBA: paid by agent: trả bởi đại lý
- Promotion rate: mức cước khuyến mại
Vậy các bạn đã nắm trọn 150 thuật ngữ tiếng Anh xuất nhập khẩu hàng không rồi đó.
Hãy ôn tập, rèn luyện thường xuyên để nắm chắc các thuật ngữ này.
Mr Hà Lê Goldtrans hi vọng sẽ giúp các bạn tự tin phát triển công việc và sự nghiệp với lĩnh vực Xuất nhập khẩu & Logistics.
Trân trọng,
***************************************************************************************************************
DỊCH VỤ CỦA GOLDTRANS LOGISTICS
Chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam (đường bộ, đường biển, đường sắt, đường không).
- Chuyên tuyến xuất khẩu Việt Nam – USA/EU/Châu Á…
Giá cước cạnh tranh, thời gian ổn định.
Tư vấn mã HS chính xác, hạn chế rủi ro kiểm hóa.
Đội ngũ hơn 12 năm kinh nghiệm. Goldtrans là đại lý Hải quan được cấp phép
- Trụ sở Hà Nội và 5 chi nhánh xử lý hàng hóa tại Hải Phòng, Đà Nẵng, Tp. HCM, Móng Cái, Lạng Sơn
Hỗ trợ tận nơi, miễn phí tư vấn trước khi nhập.
📞 Hotline: 0985 774 289 – Mr Hà Lê
🌐 goldtrans.com.vn | dichvuhaiquan.com.vn
⭐ GOLDTRANS LOGISTICS – YES, WE CAN MEET YOUR NEEDS



