Tìm kiếm văn bản

HƯỚNG DẪN ĐỌC HIỂU CHI TIẾT NỘI DUNG CO FORM E

HƯỚNG DẪN ĐỌC HIỂU CHI TIẾT NỘI DUNG CO FORM E

GOLDTRANS  hướng dẫn đọc hiểu nội dung chi tiết CO form E cho hàng hóa từ Trung Quốc.

Quy định hướng dẫn CO form E hiện theo thông tư 12/2019/TT-BCT, doanh nghiệp cần nắm chắc các thông tin.

Cơ quan hải quan sẽ kiểm tra nội dung chi tiết CO form E để xác định tính hợp lệ của CO cho lô hàng. Vậy chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu nội dung của 1 CO form E.

THẾ NÀO LÀ CO FORM E 3 BÊN HỢP LỆ

 

noi-dung-CO-form-E

1. Ô SỐ 1: PRODUCTS CONSIGNED FROM

  • Products consigned from: hàng được giao từ…
  • Exporter’s business name, address, country: tên, địa chỉ, nước của người xuất khẩu

Ô số 1 này mục đích chính là thể hiện thông tin doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa xin CO.

Ví dụ theo CO này ghi:
– Công ty xuất khẩu: Yingkou Zeda
– Địa chỉ: ….Yingkou, China
👉 Điều này cho biết nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu của lô hàng nằm tại Trung Quốc.
Ý nghĩa nghiệp vụ:
– Đây là đơn vị chịu trách nhiệm khai báo xuất xứ hàng hóa
– Thông tin này giúp cơ quan hải quan xác định nguồn gốc sản xuất lô hàng do ai chịu trách nhiệm xin CO
⚠️ Lưu ý
– Tên doanh nghiệp nên phù hợp với Commercial Invoice và B/L.
  Vẫn có trường hợp Shipper trên BL khác Exporter trên C/O
– Nếu khác hoàn toàn, hải quan có thể nghi ngờ về tính hợp lệ của C/O (nhất là C/O ủy quyền)
GOLDTRANS CHUYÊN NHẬP KHẨU HÀNG TUYẾN TRUNG QUỐC – VIỆT NAM

2. Ô SỐ 2: PRODUCTS CONSIGNED TO 

  • Products consignee to: hàng được giao tới…
  • Consignee’s name, address, country: tên, địa chỉ, nước của người nhận hàng
Nội dung của mục này: Thông tin người nhập khẩu hàng hóa.
Trên C/O thể hiện:
– ….Joint Stock Company
– Địa chỉ: Từ Liêm – Hà Nội – Việt Nam
👉 Đây là công ty tại Việt Nam nhận hàng và làm thủ tục nhập khẩu.
Ý nghĩa nghiệp vụ:
– Xác định doanh nghiệp được hưởng ưu đãi thuế từ C/O
– Là cơ sở để hải quan đối chiếu với tờ khai nhập khẩu
⚠️ Lưu ý
– Consignee trên C/O thường trùng với consignee trên B/L hoặc Invoice
– Nếu có trading trung gian, cần kiểm tra thêm mục Third Party Invoicing tại ô số 13

3. Ô số 3: Means of transport and route (as far as known)

  • Means of transport and route (as far as known): cách thức vận chuyển và tuyến đường (dự kiến)
  • Means of transport: cách thức vận chuyển

– By sea: bằng đường biển

– By air: bằng đường không

– By truck: bằng xe tải, đường bộ

– By rail: bằng đường sắt

 

  • Thông tin tàu chạy

– Departure date: ngày tàu chạy (shipped on board date trên B/L)

– Vessel’s name/aircraft: tên tàu/máy bay

 

  • Thông tin cảng dỡ hàng

– Port of discharge: cảng dỡ hàng

  • Route: from Zhengzhou, Henan, China to Yen Vien – Hanoi, Vietnam

 

👉 Theo C/O form E ở trên cho thấy:
Lô hàng được vận chuyển bằng đường sắt từ Zhengzhou, Henan, Trung Quốc đến cảng ga Yên Viên, Hà Nội, Việt Nam.
Ý nghĩa nghiệp vụ:
– Chứng minh tuyến vận chuyển trực tiếp giữa hai nước trong hiệp định ACFTA
– Đáp ứng quy tắc vận chuyển trực tiếp của FTA
⚠️ Lưu ý
– Thông tin tàu và cảng nên phù hợp với Bill of Lading final.
– Nếu hàng transshipment, cần có chứng từ chứng minh và nộp Commercial Invoice bản gốc.

4. Ô SỐ 4: FOR OFFICIAL USE

  • For official use: cho mục đích chính thức (của cơ quan nước nhập)

– Preferent treatment not given: không được hưởng ưu đãi

– Preferent treatment given: được hưởng ưu đãi

Nội dung của mục này: Phần dành riêng cho cơ quan hải quan nước nhập khẩu.
👉 Sau khi kiểm tra C/O, hải quan Việt Nam sẽ quyết định đánh dấu vào mục này.
⚠️ Lưu ý
Doanh nghiệp không được điền thông tin vào ô này.

 

5. Ô SỐ 5: ITEM NUMBER

Item number: số thứ tự hàng hóa

👉 Ý nghĩa: thể hiện số thứ tự các mặt hàng trong lô hàng xin CO này.

 

6. Ô SỐ 6: MARKS AND NUMBER ON PACKAGES 

  • Marks and number on packages: số và ký hiệu trên kiện hàng

Ô số 6 chủ yếu thể hiện Shipping marks của các dòng hàng hoặc của lô hàng.

👉 Ý nghĩa nghiệp vụ
Marks giúp:
– Nhận diện hàng trong lô
– Giúp đối chiếu với Packing List chi tiết hàng hóa
⚠️ Lưu ý
Nếu có Shipping marks thì phải phù hợp với Packing List và Bill of Lading.

7. Ô SỐ 7: NUMBER AND KIND OF PACKAGES, DESCRIPTIONS OF GOODS 

  • Number and types of packages: số lượng và loại kiện hàng
  • Descriptions of goods: mô tả hàng hóa
  • Including quantity where appropriate: bao gồm số lượng khi cần thiết
  • HS number in six digit: mã số HS 6 số

👉 Ý nghĩa nghiệp vụ

Ô số 7 thể hiện chi tiết kèm HS code tương ứng cho các dòng hàng trong lô hàng đi kèm C/O đó.

Phần mô tả hàng hóa phải đầy đủ, rõ ràng và đồng bộ với BL, Commercial Invoice.

HS code 6 số cần thống nhất giữa bên nhập khẩu và bên xuất khẩu.

⚠️ Lưu ý

Nếu trường hợp Invoice 3 bên thì thông tin bên thứ 3 cần được thể hiện trên ô số 7 của CO form E

HIỂU VỀ CO FORM E 3 BÊN

8. Ô SỐ 8: ORIGIN CRITERION

  • Origin criterion: tiêu chí xuất xứ
  • WO (wholly obtained): xuất xứ thuần túy
  • Specific processes (SP): công đoạn gia công chế biến cụ thể
  • PE: Produced Entirely (Party exclusively): có xuất xứ 100% trong khối
  • Product Specific Rules (PSR): Quy tắc cụ thể mặt hàng
  • Regional Value content (RVC): hàm lượng giá trị khu vực
  • CC: Change in Tariff of Chapter: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ chương
  • CTH: Change in Tariff of Heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 4 số (nhóm)
  • CTSH: Change in Tariff of Sub-heading: chuyển đổi mã số hàng hóa mức độ 6 số (phân nhóm)

👉 Ý nghĩa nghiệp vụ

Mỗi một mặt hàng cần đáp ứng 1 hay 1 vài tiêu chí xuất xứ nhất định quy định cụ thể theo FTA.

⚠️ Lưu ý

Nếu mặt hàng áp sai tiêu chí xuất xứ, có thể bị bác CO form E.

 

HƯỚNG DẪN ĐỌC HIỂU CO FORM D

9. Ô SỐ 9: GROSS WEIGHT OR OTHER QUANTITY 

  • Gross weight or other quantity: trọng lượng tổng hoặc số lượng khác
  • Value (FOB) whereas RVC is applied: giá trị FOB khi tiêu chí RVC được áp dụng

Nội dung của mục 9 thể hiện trọng lượng hoặc số lượng hàng hóa trong lô hàng.

⚠️ Lưu ý: Thông tin ô số 9 phải khớp với Commercial Invoice và Packing List.

10. Ô SỐ 10: NUMBER AND DATE OF INVOICES

  • Number and date of invoices: số và ngày của hóa đơn (Commercial Invoice number)
    👉 C/O này được phát hành dựa trên hóa đơn thương mại Commercial Invoice của lô hàng.
    ⚠️ Lưu ý: Invoice number và date phải: phù hợp với Commercial Invoice trong bộ chứng từ

 

11. Ô SỐ 11: DECLARATION BY THE EXPORTER 

  • Declaration by the exporter: khai báo của người xuất khẩu
  • Undersigned hereby: ký xác nhận vào dưới đây
  • Comply with…: tuân theo…
  • Place and date, signature of authorized signatory: địa điểm, ngày và chữ ký bên xin cấp
⚠️ Lưu ý
Phải có:
✔ Chữ ký của Exporter ô số 1
✔ Địa điểm
✔ Ngày và nơi khai báo
Nội dung của mục 11 này thể hiện sự cam kết của nhà xuất khẩu.
Nhà xuất khẩu xác nhận rằng:
– Thông tin trên C/O là chính xác
– Hàng hóa được sản xuất tại Trung Quốc
– Đáp ứng quy tắc xuất xứ ACFTA

12. Ô SỐ 12: CERTIFICATION

Thể hiện phần xác nhận của cơ quan cấp CO.
Place and date,signature and stamp of cerifying authority: địa điểm và ngày, chữ ký và dấu cơ quan xác nhận
Trong C/O form E này cần có:
– Cơ quan cấp: hiện Trung Quốc có 42 cục hải quan China Customs và CCPIT được phép cấp CO form E
– Có dấu đỏ xác nhận
– Có chữ ký người cấp
👉 Đây là phần xác nhận chính thức rằng C/O hợp lệ.

 

13. Ô SỐ 13: CÁC THÔNG TIN BỔ SUNG (ADDITIONAL INFORMATION) 

Nội dung của mục này: Các thông tin đặc biệt liên quan đến C/O.

  • Third party invoicing: hóa đơn bên thứ ba
  • Movement certificate = Back-to-back CO: C/O giáp lưng
  • Issued retroactively: C/O cấp sau
  • Exhibitions: hàng phục vụ triển lãm
⚠️ Theo quy định ACFTA:
C/O vẫn hợp lệ nếu được cấp sau ngày tàu chạy (3 ngày) nhưng phải tích dấy Issued Retroactively

14. Lưu ý quan trọng khi kiểm tra hoặc khai CO form E

✅Kiểm tra sự thống nhất giữa các chứng từ
Thông tin trên CO form E phải phù hợp với:
– Commercial Invoice
– Packing List
– Bill of Lading
– Tờ khai hải quan
✅Kiểm tra tiêu chí xuất xứ
Tiêu chí xuất xứ phải:
– Phù hợp quy tắc FTA
– Tương ứng đúng với HS Code
✅ Kiểm tra ngày cấp C/O
Ngày cấp có thể:
– Trước ngày xuất khẩu
– Cùng ngày xuất khẩu
– Sau ngày xuất khẩu (issued retroactively)
✅ Kiểm tra dấu và chữ ký
Một C/O hợp lệ phải có:
✔ Dấu của cơ quan cấp
✔ Chữ ký
✔ Số tham chiếu

Vậy các bạn đã có thể đọc hiểu chi tiết nội dung CO form E rồi.

Bài viết tổng hợp nghiệp vụ từ quá trình xử lý cho khách hàng của Goldtrans & chia sẻ hướng dẫn của Hải quan Cẩm Phả.

Chúc Quý doanh nghiệp thành công!

*********************************************************

DỊCH VỤ CỦA GOLDTRANS LOGISTICS

  • Chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam (đường bộ, đường biển, đường sắt, đường không).

  • Chuyên tuyến xuất khẩu Việt Nam – USA/EU/Châu Á…
  • Giá cước cạnh tranh, thời gian ổn định.

  • Tư vấn mã HS chính xác, hạn chế rủi ro kiểm hóa.

  • Đội ngũ hơn 12 năm kinh nghiệm. Goldtrans là đại lý Hải quan được cấp phép

  • Trụ sở Hà Nội và 5 chi nhánh xử lý hàng hóa tại Hải Phòng, Đà Nẵng, Tp. HCM, Móng Cái, Lạng Sơn
  • Hỗ trợ tận nơi, miễn phí tư vấn trước khi nhập.

📞 Hotline: 0985 774 289 – Mr Hà Lê
🌐 goldtrans.com.vn | dichvuhaiquan.com.vn

GOLDTRANS LOGISTICS – YES, WE CAN MEET YOUR NEEDS

Call Now