CÁCH TÍNH GIÁ CIF HÀNG XUẤT KHẨU TỪ VIỆT NAM
Nội dung bài viết
CÁCH TÍNH GIÁ CIF HÀNG XUẤT KHẨU TỪ VIỆT NAM (CHI TIẾT 2026)
Goldtrans nhận thấy nhiều doanh nghiệp có thể chưa biết cách tính giá CIF hàng xuất khẩu từ Việt Nam cho lô hàng lần đầu do chưa hiểu đầy đủ cấu trúc chi phí.
Bài viết này, hãy cùng Goldtrans tìm hiểu chi tiết và tự tin tính giá CIF cho lô hàng xuất khẩu đường biển của các bạn nhé.
1. CÔNG THỨC TÍNH GIÁ CIF HÀNG XUẤT KHẨU
👉 Công thức chuẩn:
Giá CIF = Giá FOB + Cước biển (Freight) + Bảo hiểm (Insurance)
Hoặc:
Giá CIF = Giá EXW + Toàn bộ chi phí logistics đưa hàng lên tàu + Freight + Insurance
Theo quy định Incoterms, điều kiện CIF thì Người bán chịu trách nhiệm:
- Chuẩn bị hàng hóa
- Lấy booking và trả cước vận chuyển quốc tế
- Mua bảo hiểm hàng hóa cho lô hàng
Mr Hà Lê là tác giả dịch Incoterms 2020 tại Việt Nam và chia sẻ cho cộng đồng doanh nghiệp, sinh viên.
2. CÁC CHI PHÍ CẤU THÀNH GIÁ CIF XUẤT KHẨU FCL
| STT | Nhóm chi phí | Bắt buộc |
|---|---|---|
| 1 | Tiền hàng (EXW) | ✅ |
| 2 | Vận chuyển nội địa | ✅ |
| 3 | Phí hạ tầng cảng | ✅ |
| 4 | Local charge tại POL | ✅ |
| 5 | Thông quan hải quan | ✅ |
| 6 | Chứng từ xuất khẩu | ✅ |
| 7 | Thanh toán quốc tế | ✅ |
| 8 | Thuế xuất khẩu | ⚠️Nếu có |
| 9 | Bảo hiểm | ✅ |
| 10 | Cước biển + phụ phí | ✅ |
Trong đó chi tiết các loại chi phí:
2.1 Tiền hàng tại xưởng (EXW)
- Giá mua từ nhà sản xuất (nếu là công ty thương mại)
- Giá tự sản xuất
2.2 Phí vận chuyển nội địa – Trucking
- Phí trucking
- Nâng hạ container (LO-LO)
2.3 Phí cơ sở hạ tầng
2.4 Local charge – phí địa phương tại cảng
- THC
- Seal
- Bill of Lading
- Telex
- AMS / ACI / ENS / AFR / AFS…
- Các LCC khác
👉 Biến động theo hãng tàu và thời điểm
2.5. Phí thông quan hải quan
- Khai báo hải quan
- Phí dịch vụ
2.6 Phí chứng từ xuất khẩu
Doanh nghiệp cần tính toán các chi phí làm các loại chứng từ trong lô hàng xuất khẩu.
Có 1 số chứng từ công ty xuất khẩu tự chuẩn bị, nhưng có các chứng từ sẽ do bên thứ 3 cấp và phải mất phí.
- Commercial Invoice
- Packing List
- C/O
- Hun trùng
- Kiểm dịch
- CQ
- ……
2.7 Phí thanh toán quốc tế
- L/C
- T/T
- CAD
- Kết hợp
Bạn chủ động xem lô hàng dùng phương thức thanh toán quốc tế nào để tính các chi phí ngân hàng.
2.8 Thuế xuất khẩu (nếu có)
- Áp dụng với một số mặt hàng đặc thù như khoáng sản, tài nguyên. Cần kiểm tra kỹ HS code
- Trị giá tính thuế xuất khẩu: tổng trị giá hải quan tới cửa khẩu xuất đầu tiên
2.9 Bảo hiểm hàng hóa (Insurance)
- Mua bảo hiểm loại A, B, C
- Chuẩn bị hồ sơ mua bảo hiểm đầy đủ theo term CIF, CIP
2.10 Cước biển (Freight) + phụ phí
- Ocean Freight
- Surcharge phụ phí: BAF, CAF, Peak Season…
Trên đây là 10 nhóm chi phí cấu thành lên giá CIF cho lô hàng xuất khẩu đường biển.
Với bài viết này, doanh nghiệp đã biết cách tính giá CIF hàng xuất khẩu từ Việt Nam cho lô hàng nguyên container đi biển.
3. DỊCH VỤ CỦA GOLDTRANS LOGISTICS
Chuyên tuyến Trung Quốc – Việt Nam (đường bộ, đường biển, đường sắt, đường không).
- Chuyên tuyến xuất khẩu Việt Nam – USA/EU/Châu Á…
Giá cước cạnh tranh, thời gian ổn định.
Tư vấn mã HS chính xác, hạn chế rủi ro kiểm hóa.
Đội ngũ hơn 12 năm kinh nghiệm. Goldtrans là đại lý Hải quan được cấp phép
- Trụ sở Hà Nội và 5 chi nhánh xử lý hàng hóa tại Hải Phòng, Đà Nẵng, Tp. HCM, Móng Cái, Lạng Sơn
Hỗ trợ tận nơi, miễn phí tư vấn trước khi nhập.
📞 Hotline: 0985 774 289 – Mr Hà Lê
🌐 goldtrans.com.vn | dichvuhaiquan.com.vn
⭐ GOLDTRANS LOGISTICS – YES, WE CAN MEET YOUR NEEDS



